07-07-2026 - 08:07

Truyện ngắn Mùa chim di cư của tác giả Đặng Thị Phúc Hải

Mùa chim di cư của tác giả Đặng Thị Phúc Hải là câu chuyện về những ký ức chiến tranh kéo dài suốt nửa thế kỷ, nơi một chiếc bật lửa cũ và một bông hoa hải đường trở thành sợi dây nối những con người từng ở hai bên chiến tuyến. Một truyện ngắn về sự tha thứ, lòng nhân ái và hành trình trở về của những tâm hồn chưa từng được bình yên.

MÙA CHIM DI CƯ

Truyện ngắn của Đặng Thị Phúc Hải

Bưu tá đưa đến một bưu kiện bọc trong lớp giấy xi măng ẩm sũng nước mưa. Ông Thập đón lấy bằng bàn tay trái chỉ còn ba ngón. Hai ngón tay đã nằm lại ở một cánh rừng miền Tây từ hơn năm mươi năm trước, cùng với một phần tuổi trẻ mà sau này ông không bao giờ gọi tên trọn vẹn được nữa. Người gửi là một cái tên xa lạ: Trần Khắc Vũ, địa chỉ từ một thị xã miền biển phía Nam. Bên trong lớp giấy gói là một chiếc hộp sắt đựng bánh quy cũ kỹ, loang lổ những vệt rỉ sét sẫm màu.

Ông Thập ngồi xuống bậu cửa. Ánh sáng mù xám của buổi chiều trung du len qua kẽ lá cây vối già, đặt một vệt mờ lên khuôn mặt nhiều nếp nhăn của người cựu binh. Ông mở nắp hộp. Một mùi ẩm mốc, mùi của giấy cũ và kim loại bị thời gian cầm giữ quá lâu, khiến ông khẽ khựng lại. Trong hộp có một cuốn sổ tay nhỏ bìa bọc nylon đã mủn, một chiếc bật lửa Zippo khắc hình hoa hải đường, và một lá thư viết tay trên giấy kẻ ngang đã ố vàng.

“Kính gửi chú Thập,” lá thư bắt đầu bằng nét chữ nghiêng, sắc nhưng không đều. “Cháu là con trai của ông Trần Khắc Niệm. Cha cháu đã qua đời mùa đông năm ngoái. Trước khi mất, ông có một ngày tỉnh táo. Ông dặn cháu phải tìm bằng được chú để trả lại những thứ này. Cha cháu nói, suốt năm mươi năm qua, ông có một món nợ không ngày nào đặt xuống được. Chìa khóa của món nợ ấy nằm ở nơi chú...”

Ý nghĩ đầu tiên lóe lên trong đầu Thập là một cái tên: Niệm. Trần Khắc Niệm. Chiếc Zippo nằm trong lòng bàn tay ông, lạnh và nặng bất thường. Trên vỏ thép xước xát, hình một bông hải đường được khắc bằng mũi dao nhỏ, nét sâu, chắc, có chỗ lệch đi vì bàn tay người khắc còn vướng dấu vết chiến tranh. Đó không phải bật lửa của Niệm. Đó là bật lửa của Thành.

Thành là người đồng đội thân nhất của Thập. Hai người cùng sinh ra ở một làng ven sông Lam, cùng nhập ngũ một ngày, cùng đi trên một chuyến tàu vào Nam, rồi cùng nằm chung một hầm đất ở cao điểm 402. Thành khéo tay, mê vẽ và yêu một cô gái tên Hải Đường ở đầu làng. Anh bảo sau này hòa bình, nếu còn sống trở về, anh sẽ cưới cô, sẽ trồng trước sân một cây hải đường để mỗi mùa hoa nở lại có cô mà nhìn. Chiếc Zippo ấy là chiến lợi phẩm Thành nhặt được, rồi tự tay ngồi khắc hình bông hoa trong những đêm tiếng súng thưa dần. Nhưng Thành không về được nữa. Anh nằm lại ở một khúc sông không tên gần biên giới Việt - Cam, vào một ngày mưa rừng đột ngột xối xuống.

Người đã nổ súng trong ngày hôm đó là Trần Khắc Niệm. Khi ấy, Niệm ở phía bên kia chiến tuyến.

Mùa mưa năm ấy đến sớm. Cánh rừng khộp sau những trận mưa đầu mùa sẫm lại, mùi lá mục và bùn non quyện với mùi khói đạn, ngai ngái đến khó thở. Đơn vị của Thập bị xé lẻ sau một trận càn quét khốc liệt. Thập và Thành lạc khỏi đại đội, mang theo một thương binh nặng tên là Dũng. Ba người rút vào một hang đá nhỏ bên sông. Thức ăn cạn dần. Thuốc men chỉ còn mấy viên xuyên tâm liên và hai ống kháng sinh để dành từ lâu. Lồng ngực Dũng phập phồng, hơi thở nóng hầm hập, trong vết thương đã bắt đầu có mùi tanh của máu cũ.

Khúc sông trước mặt rộng chình ình, nước đỏ ngầu và chảy xiết. Phía bên kia là vùng có trạm phẫu thuật của sư đoàn. Phía bên này vẫn bị đối phương kiểm soát, tiếng động cơ xe bọc thép thỉnh thoảng nghiến rào rào trên con lộ cách đó không xa.

- “Phải sang sông thôi, Thập ạ. Thằng Dũng không chịu nổi qua đêm nay đâu,” Thành thì thầm, mắt nhìn vào dòng nước.

- “Ban ngày qua là làm mồi cho súng đối phương,” Thập nói, tay siết chặt khẩu AK báng gấp. “Đợi sương lên.”

Gần chiều, sương bất ngờ bốc từ mặt sông, ban đầu chỉ là một lớp hơi trắng mỏng, rồi đặc dần, tan vào cả tiếng động cơ và tiếng côn trùng trong rừng. Đứng cách nhau vài bước đã khó nhìn rõ mặt. Thành khẽ gật đầu. Họ chặt ba khúc chuối rừng, buộc lại làm phao cho Dũng. Thành bơi trước kéo dây, Thập bơi sau đẩy. Nước sông lạnh, chui vào những vết xước trên da thịt đau buốt. Ba cái bóng nhỏ nhích từng chút một trong màn sương trắng đục.

Ra đến giữa dòng, Thập nghe tiếng máy nổ trầm trầm. Một chiếc xuồng tuần tra đang tiến lại. Tiếng động cơ gần dần, gần đến mức ông có cảm giác nó đang chạy thẳng trong lồng ngực mình.

- “Chìm xuống!” Thành ra hiệu.

Cả ba ép người vào đám chuối rừng. Chiếc xuồng máy lướt qua, cách họ chưa đầy mười mét. Ánh đèn pha quét loang trên mặt nước, vàng vọt và đứt đoạn trong sương. Thập nín thở đến đau hai mang tai. Chiếc xuồng qua rồi. Nhưng đúng lúc ấy, Dũng lên cơn co giật. Trong mê sảng của sốt rét và mất máu, anh nấc lên một tiếng lớn, rồi khạc ra máu.

Chiếc xuồng khựng lại. Động cơ quay ngược. Một loạt đạn xối vào màn sương, cày mặt nước tung bọt trắng.

- “Bơi!” Thành hét lên. “Bơi mau!”

Anh buông sợi dây thừng, đẩy mạnh phao chuối cho Dũng về phía Thập.

- “Đưa nó đi. Tao chặn lại!”

Thập chưa kịp nói gì thì Thành đã quay ngược về phía chiếc xuồng. Anh nhô lên khỏi mặt nước, khẩu AK trong tay nổ từng tràng ngắn. Tiếng súng của anh hút tất cả hỏa lực về phía mình. Thập cắn răng, một tay ôm Dũng, một tay rẽ nước bơi về bờ bên kia. Sau lưng ông, tiếng AK của Thành mỏng dần giữa những tràng đạn liên tiếp. Rồi một tiếng nổ lụp bụp của lựu đạn. Sau đó, tất cả bị dòng sông nuốt mất.

Khi Thập kéo được Dũng lên bãi cát phía bên kia, Dũng đã tắt thở. Đầu anh ngoẹo sang một bên, mắt còn mở, nhìn lên khoảng trời xám đang thưa sương. Thập quay lại. Trên mặt nước xa xa, chiếc xuồng máy đang quay vòng. Một người lính trẻ mặc áo rằn ri đứng ở mũi xuồng, tay cầm súng, cúi nhìn xuống dòng sông. Khoảng cách xa và sương vẫn còn dày, nhưng Thập không quên được dáng người gầy, bờ vai hơi lệch ấy. Sau này ông mới biết đó là Trần Khắc Niệm.

Ông Thập lật cuốn sổ tay bìa nylon. Lớp giấy bên trong mỏng và mịn, loại giấy dùng trong các văn phòng cũ. Mực xanh đã phai thành màu xám tro. Đây là nhật ký của Niệm.

Ngày 14 tháng 8 năm 1974.

Hôm nay tiểu đội mình tuần tra trên sông biên giới. Sương dày đến nỗi không nhìn thấy đầu xuồng. Có tiếng súng nổ từ dưới nước. Mình phản xạ bóp cò. Khi xuồng áp lại gần, mình thấy một người lính đang chìm dần. Anh ta còn trẻ. Tóc bết vào trán. Mắt anh ta nhìn thẳng lên, không rõ là nhìn mình hay nhìn qua mình. Trên mặt nước, gần chỗ anh ta chìm xuống, có một chiếc bật lửa nổi lập lờ. Mình vớt lấy. Thân bật lửa khắc một bông hoa. Hoa hải đường. Cả ngày nay, mùi kim loại lạnh ấy cứ bám vào lòng bàn tay mình.

Đêm nay mình thao thức. Mình không biết tên người lính ấy. Không biết anh ta có mẹ già không, có người yêu không. Tại sao trong túi một người ra trận lại có một bông hoa? Nếu còn sống qua ngày mai, mình muốn giữ nó lại. Không phải để sở hữu. Chỉ để nhớ rằng đã có một người từng nằm xuống trước mặt mình.

Ngày 20 tháng 9 năm 1974.

Trận càn ở cao điểm 402. Đơn vị mình rút lui. Trong một giao thông hào bỏ lại, mình nhặt được một chiếc ví da của một người lính phía bên kia. Trong ví có tấm ảnh ba người chụp trước một ngôi nhà ngói năm gian, và một mảnh giấy ghi địa chỉ: Nguyễn Văn Thập, thôn Đông, xã Nam Trung. Bên cạnh tấm ảnh có dòng chữ nguệch ngoạc: Thập, Thành, Dũng - ba ngọn nến không bao giờ tắt.

Mình nhìn rất lâu mới nhận ra gương mặt người tên Thành. Chính là anh ta, người lính trên sông hôm ấy. Vậy là anh tên Nguyễn Văn Thành. Còn Thập có phải là người đã đưa thương binh sang bờ? Nếu còn sống qua cuộc chiến này, mình phải tìm người tên Thập. Có những địa chỉ không phải để gửi thư. Có những địa chỉ để một đời người quay về.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975.

Sài Gòn rơi vào hỗn loạn. Nhiều người bỏ chạy. Mình vứt súng, thay áo, hòa vào dòng người đang không biết đi đâu. Trong túi quần mình chỉ còn cuốn sổ này và chiếc Zippo hải đường. Mình không ra biển. Mình muốn về nhà. Nếu một người từng cầm súng còn có quyền sống phần đời sau, mình sẽ sống thật lặng lẽ.

Ông Thập đọc đến đó thì dừng lại. Ngoài hiên, mưa tháng vẫn rơi, nhỏ và bền. Những giọt nước từ mái tranh nhỏ xuống một cái chậu méo, nghe đều đều như tiếng đồng hồ cũ. Ông nhận ra sự im lặng của Niệm không phải là sự trốn chạy. Sự im lặng ấy có khi là cách một người tự cầm giữ mình lại giữa đời, ngay cả khi tất cả đã hòa bình.

Bức thư của Trần Khắc Vũ kể tiếp về phần đời sau của cha mình. Niệm trở về thị xã miền biển, không theo những cơ hội làm ăn lớn trong thời buổi mở cửa, chỉ ngồi sửa đồng hồ ở một góc chợ nhỏ. Ông làm việc rất chậm. Mỗi chiếc đồng hồ đưa đến, ông lau sạch mặt kính, áp tai nghe tiếng kim chạy, rồi mới tháo từng con ốc nhỏ. Khách quen bảo ông ít nói, đôi khi đang sửa đồng hồ lại dừng tay giữa chừng, như nghe thấy một âm thanh nào đó rất xa.

Niệm không lập gia đình. Trần Khắc Vũ là đứa trẻ mồ côi ông nhặt được ở bãi biển sau một trận bão. Ông nuôi Vũ bằng nghề sửa đồng hồ và bằng một vườn cây nhỏ sau nhà. Trong vườn ấy, kỳ lạ nhất là những chậu hải đường. Ở miền Nam nắng nóng và gió mặn, hoa hải đường khó sống. Niệm mua giống từ miền Bắc, tự trộn đất, che lưới, đem từng chậu vào mái hiên mỗi khi mưa lớn. Những năm hoa không nở, ông vẫn ngắm lá xanh như ngắm một lời hứa chưa kịp đến.

Đến khi những bông hoa đỏ đầu tiên bung ra, Vũ còn nhớ cha mình đã đặt chiếc Zippo lên bàn gỗ, ngắm nó rất lâu. Ông không khóc thành tiếng. Chỉ có bàn tay nắm chặt mặt bàn, các đốt ngón trắng bệch. Sau này, mỗi mùa hải đường, ông lại cắt một bông đẹp nhất cắm vào chiếc cốc thủy tinh cũ, đặt cạnh hộp đựng dụng cụ sửa đồng hồ.

“Cha cháu bảo,” Vũ viết, “ông nợ một người tên Thành một lời xin lỗi, và nợ chú một sự thật. Nhiều lần ông muốn ra Bắc, nhưng sau tai nạn năm 1990, đôi chân ông yếu dần. Ông sợ gặp chú, không phải vì sợ bị mắng, mà vì sợ mình không đủ can đảm để nhìn vào mắt người đã sống sót. Trước khi mất, cha cháu dặn: Hãy đưa chiếc bật lửa về lại dòng sông cũ. Nếu chú Thập còn sống, xin chú ấy nhận lại. Còn nếu chú ấy không tha thứ, cũng đừng trách. Có những món nợ không thể trả bằng một đời người.

Ông Thập gấp lá thư. Buổi chiều đã sập xuống. Căn nhà nhỏ của ông tối dần, chỉ còn vệt sáng mờ ngoài sân. Ông không bật đèn. Ông cứ ngồi im, bàn tay ba ngón đặt trên chiếc hộp sắt. Lâu lắm rồi ông mới nghe rõ tiếng trái tim mình đập, chậm và mệt.

Bà Mến từ dưới bếp đi lên, thấy chồng ngồi bất động thì không hỏi. Bà đã quen với những ngày mưa làm ông khó ngủ, quen với việc ông đang ngồi bên hiên mà mắt lại như đi rất xa. Bà đặt lên bàn một bát nước vối nóng.

- “Bà này,” ông Thập nói, giọng khô. “Mai bà soạn cho tôi vài bộ quần áo”

Bà Mến nhìn ông.

- Ông định đi đâu?

- Vào Nam.

- Sức khỏe ông thế này...

Ông Thập nhìn ra màn mưa mỏng trước sân. Rất lâu sau ông mới nói:

- Có một người đã đi cả đời mà vẫn chưa về được. Tôi phải đi thay người ấy một chuyến.

Ký ức chiến tranh

Chuyến tàu Thống Nhất đưa ông Thập xuôi về phương Nam. Cảnh vật ngoài cửa sổ trôi qua chậm, như ai đang lật từng trang ảnh cũ. Đồng lúa, cầu mới, những thị trấn sáng đèn, những bến ga có người xách vali, trẻ con ăn bim bim, thanh niên cười nói qua điện thoại. Chiến tranh đã lùi xa. Lớp trẻ bây giờ có quyền không biết hết những gì đã nằm dưới lớp đất này. Có lẽ đó cũng là một dạng hòa bình.

Nhưng với ông Thập, mỗi con sông tàu đi qua đều làm ký ức dậy sóng. Có khi ông thấy Thành ngồi ở đầu toa, lom khom khắc một bông hoa lên vỏ bật lửa. Có khi ông nghe Dũng gọi nước trong cơn mê sốt. Có khi ông thấy một người lính trẻ đứng ở mũi xuồng, bờ vai lệch đi trong sương. Ông nhắm mắt, nhưng những khuôn mặt ấy không mất. Chúng chỉ lùi vào sau mi mắt, gần hơn.

Trần Khắc Vũ đón ông ở ga thị xã. Đó là một người đàn ông ngoài ba mươi, khuôn mặt chữ điền, nước da sạm nắng biển, đôi mắt có nét buồn kín đáo. Vũ cúi đầu chào ông Thập bằng hai tay. Cử chỉ ấy làm ông Thập thoáng lúng túng. Ông từng nghĩ mình sẽ gặp con trai của người đã nổ súng vào đồng đội mình. Nhưng trước mặt ông chỉ là một người trẻ đang giữ lời hứa cuối cùng của cha.

Vũ đưa ông đến nghĩa trang trên một ngọn đồi thấp nhìn ra biển. Mộ Trần Khắc Niệm nằm dưới tán cây bàng vuông. Tấm bia đá không có gì ngoài dòng chữ: Trần Khắc Niệm (1952 - 2025). Quanh mộ, Vũ đặt sáu chậu hải đường lớn. Hoa đỏ thắm, dày cánh, nở lặng lẽ giữa nắng và mùi gió mặn.

Ông Thập tiến lại gần. Ông quỳ một chân xuống nền đất cát, đặt bàn tay lên mép bia lạnh.

- “Niệm à,” ông nói rất khẽ, như nói với một người đang ngồi sau cánh cửa. “Tôi đến chậm.”

Gió biển thổi qua hàng bàng vuông, làm mấy chiếc lá khô xô vào nhau. Vũ đứng phía sau, im lặng.

- “Cha cháu bảo, chiếc bật lửa này thuộc về chú Thành. Bây giờ, chú là người quyết định.”

Ông Thập cầm Zippo. Ông bật nắp. Một tiếng *clink* rất nhỏ vang lên giữa nghĩa trang vắng. Năm mươi năm trước, ông đã nghe tiếng ấy không biết bao nhiêu lần mỗi khi Thành mồi thuốc trong hầm. Ông quẹt bánh xe. Lửa bùng lên, nhỏ và xanh vàng, run rẩy trước gió biển. Trong khoảnh khắc ấy, ông không nhìn thấy Niệm nữa. Ông chỉ thấy một bông hoa nhỏ được khắc lên kim loại, thấy bàn tay Thành dính bùn, thấy một cô gái nào đó ở đầu làng sông Lam chưa kịp nhận món quà của người yêu.

- “Vũ này,” ông Thập nói sau một lúc, “cháu đưa chú đến khúc sông năm xưa được không?”

Vũ gật đầu.

- “Cha cháu cũng từng dặn vậy. Ông muốn một lần trở lại, nhưng chưa kịp.”

Họ mất gần một ngày đường để đến khúc sông biên giới cũ. Nơi ấy đã thay đổi nhiều đến mức ông Thập phải đứng lại hồi lâu mới nhận ra hướng nước. Không còn đồn bốt, không còn hàng rào kẽm gai, không còn vết bắn trong sương. Hai bên bờ là vườn cây ăn trái, nhà ngói đỏ, mấy đứa trẻ đạp xe qua cầu bê tông mới bắc. Khúc sông từng có một người nằm lại giờ trong hơn ông tưởng. Nước mang màu trời chiều, yên đến nao lòng.

Ông và Vũ thuê một chiếc xuồng nhỏ của người dân địa phương, chèo ra giữa dòng. Đến khoảng nước mà ông đoán là nơi xưa kia Thành đã quay lại, ông ra hiệu dừng chèo. Gió thổi nhẹ. Mặt sông chỉ gợn lên từng vân mỏng.

Ông Thập mở chiếc hộp sắt, lấy Zippo ra. Ngón tay ông vuốt lên bông hải đường lần cuối. Rất lâu ông mới cất tiếng:

- “Thành ơi, tao tìm thấy rồi. Nó đã đi một vòng dài quá. Thằng Niệm giữ nó năm mươi năm. Nó cũng không được yên đâu. Hôm nay tao đưa nó về lại với mày.”

Ông dừng lại, như nghe có ai đáp từ đáy nước.

- “Dũng cũng ở đây. Tao biết. Hôm đó tao đưa nó qua bờ, nhưng không giữ được nó. Bao nhiêu năm rồi tao vẫn nghĩ giá mà mình quay lại nhanh hơn, bơi khỏe hơn, giữ nó chặt hơn... Nhưng thôi, hôm nay tao đến để nói với mày: chiến tranh qua rồi.”

Ông buông tay. Chiếc bật lửa rơi xuống mặt sông, chỉ tạo một tiếng động rất khẽ, rồi chìm dần. Những vòng nước mở ra, rộng dần, chạm vào bóng xuồng rồi tan mất. Vũ lấy bó hoa hải đường mang từ mộ cha, thả từng bông xuống nước. Những bông hoa đỏ lênh bênh trôi về hạ lưu, như những đốm lửa nhỏ không còn đòi đốt cháy ai.

Từ phía chân trời, một đàn chim bay qua. Chúng sắp thành hình chữ V trên nền hoàng hôn, tiếng kêu mỏng và xa, khi gần khi khuất. Ông Thập ngửa mặt nhìn. Ông không biết chúng từ đâu đến, cũng không biết sẽ đi về đâu. Chỉ thấy lòng mình bớt nặng. Có những mùa chim di cư không phải để rời bỏ, mà để nhắc người ta rằng mỗi sinh thể đều có một hướng trở về.

Dòng sông vẫn chảy. Hoa trôi theo nước. Còn trên bờ, hai người đàn ông, một già một trẻ, lặng im rất lâu trước khi chèo xuồng quay vào.

Đ.T.P.H

 

. . . . .
Loading the player...