Đầu năm 2022, thông tin Việt Nam hụt đề cử Nobel văn chương do thư mời gửi đến muộn khiến dư luận xôn xao, tiếc nuối. Tuy nhiên điều này cũng khởi lên một niềm hy vọng về một giải Nobel trong tương lai. Nhân sắp đến ngày sách Việt Nam 2026, xin gửi tới bạn đọc một góc nhìn tổng quan về lịch sử đề cử giải Nobel văn chương Việt.
Giải Nobel văn chương không chỉ vinh danh một cá nhân mà còn là sự thừa nhận đối với ngôn ngữ và văn hóa của cả một quốc gia trước nhân loại. Suốt nhiều thập kỷ, những câu chuyện về các nhà văn, nhà thơ Việt Nam được đề cử giải thưởng danh giá này luôn thu hút sự quan tâm của công chúng. Dựa trên những hồ sơ lưu trữ chính thức đã được giải mật, chúng tôi xin làm rõ bức tranh thực sự về vị thế của văn chương Việt Nam tại đấu trường Nobel.
Giải Nobel ra đời từ di chúc năm 1895 của nhà khoa học kiêm nhà công nghiệp người Thụy Điển Alfred Nobel. Kể từ khi được trao lần đầu tiên (10/12/1901), giải thưởng này đã vượt khỏi khuôn khổ của một phần thưởng vật chất để trở thành biểu tượng cao quý nhất vinh danh trí tuệ và những đóng góp vĩ đại của con người. Riêng đối với giải Nobel văn chương, tâm nguyện của người sáng lập quy định rõ ràng rằng giải thưởng phải được trao cho tác giả có tác phẩm "xuất sắc nhất theo hướng lý tưởng" (the most outstanding work in an ideal direction).
Trong hơn một thế kỷ tồn tại, giải Nobel văn chương đã trở thành "thước đo" uy tín về sức mạnh văn hóa của một quốc gia trên bản đồ văn minh toàn cầu. Sự hiện diện của một nền văn học tại giải thưởng này chứng minh rằng ngôn ngữ của quốc gia đó đủ sức chuyên chở những giá trị phổ quát của nhân loại.
Một trong những nguyên tắc cốt lõi tạo nên sự huyền bí của Viện Hàn lâm Thụy Điển chính là quy định bảo mật tuyệt đối hồ sơ đề cử và biên bản thảo luận trong vòng 50 năm. Chính bức màn bí mật nửa thế kỷ này đã tạo ra vô số những đồn đoán trong dư luận thế giới, trong đó có Việt Nam. Suốt nhiều thập kỷ, những người yêu văn chương Việt thường truyền tai nhau về việc các bậc văn tài như Nguyễn Tuân, hay các nhà văn đương đại như Nguyễn Huy Thiệp, Bảo Ninh đã được xướng tên tại Thụy Điển. Tuy nhiên, tính đến thời điểm hiện tại (năm 2026), khi các cơ sở dữ liệu lưu trữ chính thức (Nomination Archive) đến năm 1975 được giải mật hoàn toàn, chúng ta mới có cơ sở khoa học để phân định rạch ròi giữa "sự kỳ vọng của công chúng" và "vinh dự thực sự". Sự thật từ các hồ sơ giải mật cho thấy phần lớn những thông tin đồn đoán trước năm 1975 chỉ dừng lại ở mức độ tin đồn, trong khi những cái tên thực sự "bước vào" danh sách xét duyệt của văn chương Việt lại vô cùng hiếm hoi. Đối với những tác giả thuộc giai đoạn sau năm 1976, công chúng sẽ còn phải tiếp tục chờ đợi thêm một thời gian nữa, đủ 50 năm mới có thể tiếp cận hồ sơ giải mật.
Vậy Việt Nam chính thức đã có bao nhiêu người được đề cử giải Nobel? Theo tra cứu của chúng tôi từ kho dữ liệu NobelPrize.org tính đến năm 2026, Việt Nam đã ghi nhận sự xuất hiện của các cá nhân ở hai hạng mục chính: Nobel hòa bình và Nobel văn chương.
Về giải Nobel hòa bình, Việt Nam có ông Lê Đức Thọ (được xướng tên trao giải năm 1973 cùng Henry Kissinger nhưng ông đã từ chối nhận giải, trở thành người duy nhất trong lịch sử cho đến nay từ chối giải thưởng này), Thiền sư Thích Nhất Hạnh (được mục sư Martin Luther King Jr. đề cử năm 1967).
Về giải Nobel văn chương, tính đến nay, chỉ có đúng 2 người chính thức đã được giải mật hồ sơ đề cử, đó là nhà văn Hồ Hữu Tường (đề cử năm 1969) và thi sĩ Vũ Hoàng Chương (đề cử năm 1972). Hai bậc tiền bối mang trọng trách "mở đường" cho văn chương Việt Nam tại Viện Hàn lâm Thụy Điển đều là những trí thức nổi danh của thế kỷ 20.
Nhà văn Hồ Hữu Tường, sinh năm 1910 tại Cần Thơ, mất năm 1980 tại Sài Gòn. Ông không chỉ là một nhà văn, một nhà tư tưởng lớn mà còn là một trí thức uyên bác, hoạt động đa năng trên nhiều lĩnh vực từ báo chí đến chính trị với chủ trương "trung lập chế". Tác phẩm trọng tâm làm nên tên tuổi của ông là bộ tiểu thuyết trào phúng Phi Lạc và tiểu luận Tương lai văn hóa Việt Nam. Người đứng ra gửi thư giới thiệu và đề cử ông cho Ủy ban Nobel năm 1969 chính là nhà thơ Đông Hồ (Lâm Tấn Phác).
Thi sĩ Vũ Hoàng Chương, sinh năm 1915 tại Nam Định, mất năm 1976 tại TP. Hồ Chí Minh. Vũ Hoàng Chương được giới văn bút đương thời suy tôn là "Thi bá" của phong trào Thơ Mới. Thơ của ông là sự giao thoa tuyệt đẹp giữa cái ngạo nghễ của Đường thi với nỗi u uất, bế tắc của con người hiện đại trước sự hư vô. Ông được ví như một vị Nho sĩ cuối cùng lạc bước giữa một thời đại huy hoàng và đổ nát. Tác phẩm tiêu biểu của ông có thể kể đến các tập Thơ Say, Mây và vở kịch thơ nổi tiếng như Trương Chi. Hồ sơ đề cử của ông do Linh mục Thanh Lãng, Chủ tịch Trung tâm Văn bút Việt Nam thời bấy giờ, đệ trình lên Hội đồng Nobel.

Thi sĩ Vũ Hoàng Chương. Ảnh: Tư liệu
Việc nhà văn Hồ Hữu Tường và thi sĩ Vũ Hoàng Chương không thể chạm tay vào vòng nguyệt quế Nobel không xuất phát từ việc tầm vóc văn chương của họ thấp bé, mà do những lý do khách quan và chủ quan đầy nuối tiếc.
Đối với nhà văn Hồ Hữu Tường, “nhà chính trị và nhà văn hóa, trình bày con đường tư tưởng mới: lấy văn hóa dân tộc thay thế cho tất cả các ý thức hệ”. Nhân vật Phi Lạc được giới thiệu như biểu tượng của trí tuệ dân gian Việt Nam, bất khuất và hóa giải xung đột bằng trào phúng. Có thể nói rằng Hồ Hữu Tường là một hiện tượng văn hóa thú vị từ Đông Nam Á, thể hiện một nỗ lực phi thường trong việc kết nối các giá trị tinh thần của văn hoá Việt. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của chúng tôi lý do ông trượt giải nằm ở "tính địa phương hóa" và rào cản dịch thuật. Tác phẩm của ông mang đậm tính "trình bày tư tưởng chính trị" trung lập tại địa phương, thiếu đi tính phổ quát toàn cầu mà giải thưởng yêu cầu. Ngoài ra một rào cản nữa là lối viết trào phúng chứa đầy điển tích và trò chơi ngôn ngữ của ông vô cùng khó để chuyển ngữ. Nhà phê bình Thụy Khuê từng nhận định rằng Hồ Hữu Tường là một nhà tư tưởng lớn, nhưng thế giới khó lòng hiểu hết ông nếu chỉ qua những bản dịch thô ráp thời đó.
Đối với thi sĩ Vũ Hoàng Chương, người có tên trong danh sách 100 ứng viên giải Nobel văn chương năm 1972, thơ ông mang trong mình nhịp đập của lịch sử và nỗi đau nhân thế, là tiếng nói cuối cùng của một nền văn minh đang chuyển mình đau đớn. Vũ Hoàng Chương sở hữu một bút pháp điêu luyện, đặc biệt là trong việc tạo ra các hình ảnh siêu thực từ chất liệu cổ điển. Nút thắt khiến thi sĩ không đoạt giải là sự đứt gãy ngôn ngữ và bối cảnh chính trị. Dù có bản dịch tiếng Pháp của Nguyễn Tiến Lãng, nhưng rõ ràng việc thiếu các bản dịch tiếng Thụy Điển hoặc tiếng Anh chất lượng cao khiến cho hội đồng khó lòng đánh giá toàn diện giá trị của nguyên tác. Thêm vào đó, bối cảnh Chiến tranh Việt Nam lúc bấy giờ đang ở giai đoạn khốc liệt nhất (1969 - 1972), khiến Hội đồng Nobel lo ngại việc trao giải mang tính "can thiệp chính trị" hơn là sự tôn vinh văn chương thuần túy.
Sau hai trường hợp giải mật kể trên, từ năm 1975 đến nay, dư luận và giới quan sát văn học thế giới thường xuyên nhắc đến ba tên tuổi lớn của văn chương Việt. Đó là: Dương Thu Hương, nữ nhà văn có cộng đồng độc giả rất lớn tại châu Âu. Tác phẩm Những thiên đường mù của bà được dịch sang tiếng Pháp rất thành công, giúp bà thường xuyên dẫn đầu danh sách dự đoán quốc tế.
Bảo Ninh, tác giả của Nỗi buồn chiến tranh, tác phẩm văn học Việt Nam được thế giới biết đến nhiều nhất sau chiến tranh. Cuốn sách này được giảng dạy tại nhiều đại học danh giá và được giới phê bình Anh đánh giá là "A masterpiece of modern war literature" (Một kiệt tác của văn học chiến tranh hiện đại). Báo Anh, tờ The Guardian đã viết: “Một cuốn tiểu thuyết không thể đặt xuống. Bất kỳ nhà chính trị hoặc nhà hoạch định chính sách nào của Mỹ cũng cần nên đọc cuốn sách này. Nó lẽ ra phải được giải Pulitzer, nhưng đã không được. Nó quá hấp dẫn để xứng được thế”.
Bên cạnh đó, cánh cửa Nobel cũng đang rộng mở với thế hệ các nhà văn trẻ viết bằng ngôn ngữ mới hoặc sinh sống tại hải ngoại, điển hình như Ocean Vương. Dù sáng tác bằng tiếng Anh, nhưng hồn cốt, nỗi đau và chất liệu lịch sử trong tác phẩm của Ocean Vương mang đậm bản sắc Việt. Nếu một tác giả gốc Việt đạt giải, đó cũng sẽ là một sự công nhận gián tiếp, làm cầu nối vinh danh cho văn hóa Việt Nam trước thế giới.
Từ những bài học "trượt giải" của nhà văn Hồ Hữu Tường và thi sĩ Vũ Hoàng Chương, chủ yếu do rào cản dịch thuật và hệ thống quảng bá học thuật, để văn học Việt Nam thực sự chạm tay vào giải Nobel trong tương lai, theo tôi Việt Nam cần một chiến lược mang tầm quốc gia.
Thứ nhất, thành lập Quỹ/Viện Dịch thuật Quốc gia. Rõ ràng chúng ta không thể mãi trông chờ vào nỗ lực lẻ tẻ của các dịch giả cá nhân. Cần một chiến lược chuyên nghiệp để chuyển ngữ các kiệt tác văn học cổ điển và các tác phẩm hiện đại sang tiếng Anh, Pháp, Thụy Điển với chất lượng văn chương tương đương nguyên tác.
Thứ hai, xây dựng mạng lưới học thuật và quảng bá toàn cầu. Phải tăng cường gửi tác phẩm Việt Nam vào hệ thống giáo trình, thư viện của các đại học lớn trên thế giới. Đồng thời, thúc đẩy sự hiện diện của học giả Việt Nam tại các diễn đàn văn bút quốc tế, bởi chính các giáo sư đại học và thành viên viện hàn lâm phương Tây mới là những người có quyền đệ trình đề cử chính thức.
Thứ ba, khuyến khích tính phổ quát trong sáng tác. Các nhà văn cần dũng cảm khai thác các góc khuất của tâm hồn, sử dụng chất liệu địa phương cực kỳ quý giá nhưng phải kể chúng bằng "ngôn ngữ của những giá trị nhân bản chung". Bất kể viết về lịch sử hay thân phận hậu chiến, tác phẩm phải chạm đến sự sinh tồn, nỗi đau và lòng bao dung mà mọi công dân toàn cầu đều có thể thấu cảm.
Những hồ sơ đã được giải mật của nhà văn Hồ Hữu Tường và thi sĩ Vũ Hoàng Chương không chỉ là ánh hào quang của quá khứ, mà còn là lời nhắc nhở rằng: Văn chương Việt Nam từ lâu đã mang trong mình nội lực và hoàn toàn đủ tư cách đứng chung hàng ngũ với tinh hoa nhân loại. Theo tôi, vấn đề còn lại trên hành trình chinh phục Nobel văn chương chỉ là cách chúng ta vượt qua rào cản ngôn ngữ để "giới thiệu" tiếng nói của dân tộc mình với thế giới một cách xứng tầm nhất./.
Bình Chi